đại tự

đại tự

Ông đồ già viết bức đại tự "Tâm" rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết lớn, thường được viết bằng bút lông trên giấy hoặc vải: "đại tự" chỉ một chữ Hán hoặc chữ Nôm kích thước lớn, được viết theo lối thư pháp, thường mang ý nghĩa tốt đẹp, trang trọng.
    • Bức hoành phi, câu đối chữ lớn: "đại tự" cũng có thể dùng để chỉ một bức hoành phi, một câu đối hoặc một tác phẩm thư pháp cỡ lớn, thường được treonhững nơi tôn nghiêm như đình, chùa, nhà thờ họ, hoặc phòng khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ đồ già viết bức đại tự "Tâm" rất đẹp. (Ông đồ già viết bức chữ lớn "Tâm" rất đẹp.)
    • Trong đình làng treo một bức đại tự sơn son thếp vàng. (Trong đình làng treo một bức hoành phi chữ lớn sơn son thếp vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết đại tự": hành động viết chữ thư pháp cỡ lớn.

    • Ông ấy nổi tiếng với tài viết đại tự trong các dịp lễ Tết. (Ông ấy nổi tiếng với tài viết chữ lớn trong các dịp lễ Tết.)
  • "Bức đại tự": chỉ cụ thể một tác phẩm thư pháp chữ lớn.

    • Bức đại tự "Đức" được gia đình ông ta gìn giữ như bảo vật. (Bức chữ lớn "Đức" được gia đình ông ta gìn giữ như bảo vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoành phi (danh từ): bức biển ngang, thường chữ lớn, treogian giữa nhà chính hoặc nơi thờ cúng.
  • Câu đối (danh từ): hai vế đối nhau, thường viết trên giấy đỏ hoặc gỗ, chữ có thể lớn hoặc nhỏ.
  • Thư pháp (danh từ): nghệ thuật viết chữ đẹp, trong đó bao gồm cả việc viết chữ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ lớn: cách gọi giản dị, chỉ chữ kích thước to.
  • Đại tự tự (ít dùng): từ ghép Hán Việt cùng nghĩa, nhấn mạnh đây "chữ" viết lớn.
Lưu ý về từ nguyên sắc thái
  • Từ nguyên: "Đại tự" từ Hán Việt, trong đó "đại" (大) nghĩa là to, lớn; "tự" (字) nghĩa là chữ.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống, thư pháp, không gian tâm linh, tôn nghiêm. ít được dùng trong ngữ cảnh đời thường hiện đại.